短期

duǎn qīđoản kì

Hán Việt: đoản kì · Pinyin: duǎn qī

Tổng quan

KI, CƠ ngắn hạn; thời gian ngắn. 短期貸款 cho vay ngắn hạn 短期訓練班 lớp huấn luyện ngắn hạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

短时期~贷款ㄧ~训练班。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

短時間。如:「短期投資」、「短期勞工」。

Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắn hạn
  • Biên soạn 短期 uǎnqī* n. short time/period/term

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短時間。如:「短期投資」、「短期勞工」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短时期~贷款ㄧ~训练班。

Eng

  • JMdict short-term
  • Cihui short term; short-term

ja

  • JMdict 短期(たんき)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

长期