長期

cháng qī trường kì

Hán Việt: trường kì · Pinyin: cháng qī

Tổng quan

dài hạn | thời gian dài | dài hạn (của dự báo) trường kỳ; thời gian dài; dài hạn。長時期。 長期計劃。 kế hoạch dài hạn. 長期貸款。 khoản vay dài hạn

Cấu tạo: (trường) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dài hạn | thời gian dài | dài hạn (của dự báo) trường kỳ; thời gian dài; dài hạn。長時期。 長期計劃。 kế hoạch dài hạn. 長期貸款。 khoản vay dài hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長時期,相當長的一段時間。如:「長期抗戰」、「長期低利貸款」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时期:~以来|从~来看;属性词。时间长的;期限长的:~计划丨~贷款。

Eng

  • CC-CEDICT long term|long time|long range (of a forecast)
  • Cihui long term; long time; long range (of a forecast)

ja

  • JMdict long-term

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

持久 · 永久

Từ trái nghĩa

瞬间 · 短期