短期內 duǎn qī nèi · đoản kì nội Hán Việt: đoản kì nội · Pinyin: duǎn qī nèi Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 內 (nội)Pinyinduǎn qī nèiHán Việtđoản kì nộiCấu tạo短 + 期 + 內 · đoản + kì + nội nghĩa thành phần: đoản + kì + nội