短期地 đoản kì địa Hán Việt: đoản kì địa Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 地 (địa)Hán Việtđoản kì địaCấu tạo短 + 期 + 地 · đoản + kì + địa nghĩa thành phần: đoản + kì + địa