短期的 đoản kì đích Hán Việt: đoản kì đích Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtđoản kì đíchCấu tạo短 + 期 + 的 · đoản + kì + đích nghĩa thành phần: đoản + kì + đích Nghĩa jaJMdict short-term