短棍兒 đoản côn nhi Hán Việt: đoản côn nhi Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)Hán Việtđoản côn nhiCấu tạo短 + 棍 + 兒 · đoản + côn + nhi nghĩa thành phần: đoản + côn + nhi Nghĩa EngCihui 短棍兒 uǎngùnr ►See duǎngùn