短湧浪 đoản dũng lãng Hán Việt: đoản dũng lãng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 湧 (dũng) + 浪 (lãng)Hán Việtđoản dũng lãngCấu tạo短 + 湧 + 浪 · đoản + dũng + lãng nghĩa thành phần: đoản + dũng + lãng