短煤巷 đoản môi hạng Hán Việt: đoản môi hạng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 煤 (môi) + 巷 (hạng)Hán Việtđoản môi hạngCấu tạo短 + 煤 + 巷 · đoản + môi + hạng nghĩa thành phần: đoản + môi + hạng