短衣幫

duǎn yī bāng đoản y bang

Hán Việt: đoản y bang · Pinyin: duǎn yī bāng

Tổng quan

nghĩa đen: nhóm áo ngắn | người lao động | người lao động cực nhọc | công nhân cổ xanh

Cấu tạo: (đoản) + (y) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: nhóm áo ngắn | người lao động | người lao động cực nhọc | công nhân cổ xanh

Eng

  • CC-CEDICT lit. short jacket party|working people|the toiling masses|blue collar workers
  • Cihui lit. short jacket party; working people; the toiling masses; blue collar workers