短觀報告 duǎn guān bào gào · đoản quan báo cáo Hán Việt: đoản quan báo cáo · Pinyin: duǎn guān bào gào Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 觀 (quan) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinduǎn guān bào gàoHán Việtđoản quan báo cáoCấu tạo短 + 觀 + 報 + 告 · đoản + quan + báo + cáo nghĩa thành phần: đoản + quan + báo + cáo