短角果 đoản giác quả Hán Việt: đoản giác quả Tổng quan (thực vật học) quả cải xem silicle Cấu tạo: 短 (đoản) + 角 (giác) + 果 (quả)Hán Việtđoản giác quảCấu tạo短 + 角 + 果 · đoản + giác + quả nghĩa thành phần: đoản + giác + quả Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) quả cải xem silicle