短角牛
đoản giác ngưu
Hán Việt: đoản giác ngưu
Tổng quan
thú nuôi có sừng ngắn
Nghĩa
Việt
- Cihui thú nuôi có sừng ngắn
Eng
- Cihui 短角牛 uǎnjiǎoniú n. shorthorn M:¹tóu
ja
- JMdict shorthorn|short-horned cattle
Hán Việt: đoản giác ngưu
thú nuôi có sừng ngắn