短跑道

đoản bào đạo

Hán Việt: đoản bào đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (bào) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短跑道 uǎnpǎodào n. <sport> short track M:¹tiáo