短距離

duǎn jù lí đoản cự li

Hán Việt: đoản cự li · Pinyin: duǎn jù lí

Tổng quan

cự ly ngắn | một khoảng cách rất gần

Cấu tạo: (đoản) + (cự) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cự ly ngắn | một khoảng cách rất gần

Eng

  • CC-CEDICT short distance|a stone's throw away
  • Cihui short distance; a stone's throw away

ja

  • JMdict short distance|short range|short-haul