短軸穹隆 đoản trục khung long Hán Việt: đoản trục khung long Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 軸 (trục) + 穹 (khung) + 隆 (long)Hán Việtđoản trục khung longCấu tạo短 + 軸 + 穹 + 隆 · đoản + trục + khung + long nghĩa thành phần: đoản + trục + khung + long