短道兒

duǎn dào ér đoản đạo nhi

Hán Việt: đoản đạo nhi · Pinyin: duǎn dào ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坏主意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坏主意。