短道兒 duǎn dào ér · đoản đạo nhi Hán Việt: đoản đạo nhi · Pinyin: duǎn dào ér Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Pinyinduǎn dào érHán Việtđoản đạo nhiCấu tạo短 + 道 + 兒 · đoản + đạo + nhi nghĩa thành phần: đoản + đạo + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謀策、詭計。元.戴善甫《風光好》第三折:「小娘子,是誰教你這等短道兒來?」