短針 đoản châm Hán Việt: đoản châm Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 針 (châm)Hán Việtđoản châmCấu tạo短 + 針 · đoản + châm nghĩa thành phần: đoản + châm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.時針。為鐘面上最短的針。 2.一種鉤織毛衣的織法。EngCihui 短針 uǎnzhēn n. short hand of a clockjaJMdict short hand|hour hand Từ liên quan Từ trái nghĩa长针