短長吟 duǎn cháng yín · đoản trường ngâm Hán Việt: đoản trường ngâm · Pinyin: duǎn cháng yín Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 長 (trường) + 吟 (ngâm)Pinyinduǎn cháng yínHán Việtđoản trường ngâmCấu tạo短 + 長 + 吟 · đoản + trường + ngâm nghĩa thành phần: đoản + trường + ngâm