短問句 đoản vấn cú Hán Việt: đoản vấn cú Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 問 (vấn) + 句 (cú)Hán Việtđoản vấn cúCấu tạo短 + 問 + 句 · đoản + vấn + cú nghĩa thành phần: đoản + vấn + cú Nghĩa EngCihui 短問句 uǎnwènjù n. <lg.> short question