短音程

đoản âm trình

Hán Việt: đoản âm trình

Tổng quan

Cấu tạo: 短 (đoản) + 音 (âm) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 短音程 uǎnyīnchéng n. <mus.> minor interval

Eng

  • Cihui 短音程 uǎnyīnchéng n. <mus.> minor interval

Từ liên quan

Gần nghĩa

短音符 · 音程 · 短音节 · 短音阶 · 短音