短音階

đoản âm giai

Hán Việt: đoản âm giai

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (âm) + (giai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短音階 uǎnyīnjiē n. <mus.> minor scale

ja

  • JMdict minor scale