短麻屑 đoản ma tiết Hán Việt: đoản ma tiết Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 麻 (ma) + 屑 (tiết)Hán Việtđoản ma tiếtCấu tạo短 + 麻 + 屑 · đoản + ma + tiết nghĩa thành phần: đoản + ma + tiết