矮一級

ải nhất cấp

Hán Việt: ải nhất cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (nhất) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thấp hơn một bậc

Eng

  • Cihui 矮一級 i yījí v.p. be a grade lower