矮三分 ải tam phân Hán Việt: ải tam phân Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 三 (tam) + 分 (phân)Hán Việtải tam phânCấu tạo矮 + 三 + 分 · ải + tam + phân nghĩa thành phần: ải + tam + phân Nghĩa EngCihui 矮三分 i sānfēn v.p. be inferior | jiàn rén ∼ consider oneself to be inferior | kàn rén ∼ look down on others