矮半截

ǎi bàn jié ải bán tiệt

Hán Việt: ải bán tiệt · Pinyin: ǎi bàn jié

Tổng quan

thua kém | hạng thấp hơn

Cấu tạo: (ải) + (bán) + (tiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thua kém | hạng thấp hơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);相比之下低很多,多比喻在身份、地位、水平等方面差得远:他很自卑,觉得自己比别人~。

Eng

  • CC-CEDICT to be inferior to|to be of a lower grade than
  • Cihui to be inferior to; to be of a lower grade than