矮地茶

ǎi dì chá ải địa trà

Hán Việt: ải địa trà · Pinyin: ǎi dì chá

Tổng quan

(từ mượn) cây ngải nhật (Ardisia japonica) (thảo mộc)

Cấu tạo: (ải) + (địa) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) cây ngải nhật (Ardisia japonica) (thảo mộc)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) Japanese ardisia (Ardisia japonica) (herb)
  • Cihui (loanword) Japanese ardisia (Ardisia japonica) (herb)