矮墩墩的 ǎi dūn dūn de · ải đôn đôn đích Hán Việt: ải đôn đôn đích · Pinyin: ǎi dūn dūn de Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 墩 (đôn) + 墩 (đôn) + 的 (đích)Pinyinǎi dūn dūn deHán Việtải đôn đôn đíchCấu tạo矮 + 墩 + 墩 + 的 · ải + đôn + đôn + đích nghĩa thành phần: ải + đôn + đôn + đích