矮壯素

ǎi zhuàng sù ải tráng tố

Hán Việt: ải tráng tố · Pinyin: ǎi zhuàng sù

Tổng quan

chlormequat chloride | cycocel

Cấu tạo: (ải) + (tráng) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chlormequat chloride | cycocel

Eng

  • CC-CEDICT chlormequat chloride|cycocel
  • Cihui chlormequat chloride; cycocel