矮幫兒 ải bang nhi Hán Việt: ải bang nhi Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 幫 (bang) + 兒 (nhi)Hán Việtải bang nhiCấu tạo矮 + 幫 + 兒 · ải + bang + nhi nghĩa thành phần: ải + bang + nhi Nghĩa EngCihui 矮幫兒 ibāngr ►See ǎibāng