矮形磷 ải hình lân Hán Việt: ải hình lân Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 形 (hình) + 磷 (lân)Hán Việtải hình lânCấu tạo矮 + 形 + 磷 · ải + hình + lân nghĩa thành phần: ải + hình + lân