矮濱蒿 ǎi bīn hāo · ải tân hao Hán Việt: ải tân hao · Pinyin: ǎi bīn hāo Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 濱 (tân) + 蒿 (hao)Pinyinǎi bīn hāoHán Việtải tân haoCấu tạo矮 + 濱 + 蒿 · ải + tân + hao nghĩa thành phần: ải + tân + hao