矮種馬 ǎizhǒngmǎ · ải chủng mã Hán Việt: ải chủng mã · Pinyin: ǎizhǒngmǎ Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 種 (chủng) + 馬 (mã)PinyinǎizhǒngmǎHán Việtải chủng mãCấu tạo矮 + 種 + 馬 · ải + chủng + mã nghĩa thành phần: ải + chủng + mã Nghĩa EngCihui pony