矮腰鞋

ải yêu hài

Hán Việt: ải yêu hài

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (yêu) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矮腰鞋 iyāoxié n. low shoe M:¹shuāng/²zhī