矯世勵俗

jiǎo shì lì sú kiểu thế lệ tục

Hán Việt: kiểu thế lệ tục · Pinyin: jiǎo shì lì sú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (thế) + (lệ) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糾正頹廢的世風,激勵良善的風俗。宋.王禹偁〈四皓廟碑〉:「遠害全身,矯世勵俗。清泉洗耳,紫芝充腹。」