矯情飾行

jiǎo qíng shì xíng kiểu tình sức hành

Hán Việt: kiểu tình sức hành · Pinyin: jiǎo qíng shì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tình) + (sức) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掩飾真情,裝模作樣。《隋書.卷四.煬帝紀下》:「每矯情飾行,以釣虛名,陰有奪宗之計。」也作「矯情飾貌」。