矫枉过甚

jiǎo wǎng guò shèn kiểu uổng quá thậm

Hán Việt: kiểu uổng quá thậm · Pinyin: jiǎo wǎng guò shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (uổng) + (quá) + (thậm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「矯枉過正」。見「矯枉過正」條。01.宋.朱熹〈南嶽遊山後記〉:「非言則無以寫難喻之懷,然則前日一時矯枉過甚之約,今亦可以罷矣。」<a name="矯枉過當"> </a>