矯正器 kiểu chánh khí Hán Việt: kiểu chánh khí Tổng quan máy (bàn, bộ phận) rắn Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 器 (khí)Hán Việtkiểu chánh khíCấu tạo矯 + 正 + 器 · kiểu + chánh + khí nghĩa thành phần: kiểu + chánh + khí Nghĩa ViệtCihui máy (bàn, bộ phận) rắn