矯正操

kiểu chánh thao

Hán Việt: kiểu chánh thao

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (chánh) + (thao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矯正操 iǎozhèngcāo n. corrective exercise/calisthenics