矯正法 kiểu chánh pháp Hán Việt: kiểu chánh pháp Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 法 (pháp)Hán Việtkiểu chánh phápCấu tạo矯 + 正 + 法 · kiểu + chánh + pháp nghĩa thành phần: kiểu + chánh + pháp