矯正者

jiǎo zhèng zhě kiểu chánh giả

Hán Việt: kiểu chánh giả · Pinyin: jiǎo zhèng zhě

Tổng quan

dụng cụ để sửa cho thẳng, (vật lý) máy chỉnh lưu, (hoá học) máy cất lại, máy tinh cất, (rađiô) bộ tách sóng

Cấu tạo: (kiểu) + (chánh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ để sửa cho thẳng, (vật lý) máy chỉnh lưu, (hoá học) máy cất lại, máy tinh cất, (rađiô) bộ tách sóng