矯直機
kiểu trực ki
Hán Việt: kiểu trực ki · Pinyin: jiǎo zhí jī
Tổng quan
(sản xuất) máy nắn thẳng | máy nắn
Nghĩa
Việt
- Cihui (sản xuất) máy nắn thẳng | máy nắn
Eng
- CC-CEDICT (manufacturing) straightening machine|straightener
- Cihui 矯直機 iǎozhíjī n. straightening machine; straightener M:¹tái