石丈人

shí zhàng rén thạch trượng nhân

Hán Việt: thạch trượng nhân · Pinyin: shí zhàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (trượng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指园林中之峭壁; 指砚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指园林中之峭壁。 2.指砚。