石中劍 shí zhōng jiàn · thạch trung kiếm Hán Việt: thạch trung kiếm · Pinyin: shí zhōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 中 (trung) + 劍 (kiếm)Pinyinshí zhōng jiànHán Việtthạch trung kiếmCấu tạo石 + 中 + 劍 · thạch + trung + kiếm nghĩa thành phần: thạch + trung + kiếm