石二鳥 thạch nhị điểu Hán Việt: thạch nhị điểu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 二 (nhị) + 鳥 (điểu)Hán Việtthạch nhị điểuCấu tạo石 + 二 + 鳥 · thạch + nhị + điểu nghĩa thành phần: thạch + nhị + điểu Nghĩa EngCihui kill two birds with one stone