石化木

shí huà mùthạch hóa mộc

Hán Việt: thạch hóa mộc · Pinyin: shí huà mù

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 化 (hóa) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ hóa đá

Đức

  • Handedict versteinertes Holz, verkieseltes Holz, fossiles Holz, Holzstein, Kieselholz (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石化厂 · 石化的 · 石化 · 石化产品 · 石化作用 · 石化制品 · 石化工业