石化的

thạch hóa đích

Hán Việt: thạch hóa đích

Tổng quan

chất hoá dầu, sản phẩm hoá dầu

Cấu tạo: 石 (thạch) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa dầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

石化厂 · 石化 · 石化产品 · 石化木 · 石化作用 · 石化制品 · 石化工业