石化的 thạch hóa đích Hán Việt: thạch hóa đích Tổng quan chất hoá dầu, sản phẩm hoá dầu Cấu tạo: 石 (thạch) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtthạch hóa đíchCấu tạo石 + 化 + 的 · thạch + hóa + đích nghĩa thành phần: thạch + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui chất hoá dầu, sản phẩm hoá dầu