石印匠 thạch ấn tượng Hán Việt: thạch ấn tượng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 印 (ấn) + 匠 (tượng)Hán Việtthạch ấn tượngCấu tạo石 + 印 + 匠 · thạch + ấn + tượng nghĩa thành phần: thạch + ấn + tượng Nghĩa EngCihui 石印匠 híyìnjiàng n. lithographer M:²wèi