石印機 shí yìn jī · thạch ấn ki Hán Việt: thạch ấn ki · Pinyin: shí yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinshí yìn jīHán Việtthạch ấn kiCấu tạo石 + 印 + 機 · thạch + ấn + ki nghĩa thành phần: thạch + ấn + ki Nghĩa EngCihui 石印機 híyìnjī n. lithographic press M:¹tái