石捲市 shí juǎn shì · thạch quyển thị Hán Việt: thạch quyển thị · Pinyin: shí juǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 捲 (quyển) + 市 (thị)Pinyinshí juǎn shìHán Việtthạch quyển thịCấu tạo石 + 捲 + 市 · thạch + quyển + thị nghĩa thành phần: thạch + quyển + thị